Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳指納指

Nà zhǐ

纳指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳指 trong tiếng Việt

  1. NASDAQ
  2. Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán Báo giá Tự động, một hệ thống dữ liệu vi tính cung cấp báo giá chứng khoán giao dịch phi tập trung
Tra từ liên quan