Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǔ

纽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纽 trong tiếng Việt

xoay; vặn; cúc áo; chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Tra từ liên quan