纽紐 niǔ 纽 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纽 trong tiếng Việt xoay; vặn; cúc áo; chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan