Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳瓦霍納瓦霍

Nà wǎ huò

纳瓦霍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳瓦霍 trong tiếng Việt

Navajo

Tra từ liên quan