纳溪区
quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên
quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên
›纳皮尔Nà pí ěrNapier (tên); John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier…
›纳新nà xīntiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh…
›纳尔逊Nà ěr xùnHoratio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh
›纳凉nà liángtận hưởng không khí mát mẻ
›纳瓦特尔语Nà wǎ tè ěr yǔtiếng Nahuatl
›纳洛酮nà luò tóngnaloxone (thuốc) (từ mượn)
›纳瓦萨Nà wǎ sàNavassa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.