纳米 là gì?
纳米 [nà mǐ] có nghĩa là nanomet.
Nghĩa của từ 纳米 trong tiếng Việt
nanomet
Cách đọc và ghi nhớ 纳米
纳米 được đọc là nà mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nanomet”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
纳米 [nà mǐ] có nghĩa là nanomet.
nanomet
纳米 được đọc là nà mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nanomet”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .