纳新納新
纳新 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纳新 trong tiếng Việt
tiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực); máu mới
tiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực); máu mới