纳秒納秒 nà miǎo 纳秒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纳秒 trong tiếng Việt nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 奈秒[nai4 miao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan