纳斯达克納斯達克 Nà sī dá kè 纳斯达克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纳斯达克 trong tiếng Việt NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan