Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳斯达克納斯達克

Nà sī dá kè

纳斯达克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳斯达克 trong tiếng Việt

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Tra từ liên quan