Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
遥控
yáo kòng

quản lý hoạt động từ xa; điều khiển từ xa

Cụm từ
遥感
yáo gǎn

viễn thám

Cụm từ
遥想
yáo xiǎng

nhớ về (quá khứ hoặc tương lai xa)

Cụm từ
遥不可及
yáo bù kě jí

không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

Cụm từ
yáo

(hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xa

Từ vựng
gòu

gặp bất ngờ

Từ vựng
违逆
wéi nì

không vâng lời; chống lại chỉ dụ; vi phạm; đi ngược lại; trái với

Cụm từ
违误
wéi wù

không tuân thủ và gây chậm trễ; cản trở và trì hoãn

Cụm từ
违言
wéi yán

lời lẽ vô lý; phàn nàn gây tổn thương

Cụm từ
违规
wéi guī

vi phạm quy tắc

Cụm từ
违背
wéi bèi

đi ngược lại; trái với; vi phạm

Cụm từ
违者
wéi zhě

người vi phạm

Cụm từ
违约金
wéi yuē jīn

phí phạt

Cụm từ
违约
wéi yuē

vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Cụm từ
违纪
wéi jì

thiếu kỷ luật; vi phạm quy tắc; vi phạm kỷ luật; vi phạm nguyên tắc

Cụm từ
违章者
wéi zhāng zhě

người vi phạm; người phạm luật

Cụm từ
违章
wéi zhāng

vi phạm quy định; vi phạm quy tắc

Cụm từ
违禁药品
wéi jìn yào pǐn

thuốc bất hợp pháp

Cụm từ
违禁品
wéi jìn pǐn

hàng hóa bị cấm; hàng lậu

Cụm từ
违禁
wéi jìn

vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép

Cụm từ
违碍
wéi ài

điều cấm kỵ; sự cấm đoán

Cụm từ
违犯
wéi fàn

vi phạm; xâm phạm

Cụm từ
违法乱纪
wéi fǎ luàn jì

nghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành vi sai trái

Thành ngữ
违法
wéi fǎ

bất hợp pháp; phạm pháp

Cụm từ
违标
wéi biāo

đi ngược lại tiêu chí đã quy định

Cụm từ
违时绝俗
wéi shí jué sú

đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại

Thành ngữ
违拗
wéi ào

không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)

Cụm từ
违抗
wéi kàng

không tuân theo

Cụm từ
违戾
wéi lì

vi phạm; đi ngược lại

Cụm từ
违宪
wéi xiàn

vi hiến

Cụm từ