Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑匪綁匪

bǎng fěi

绑匪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑匪 trong tiếng Việt

kẻ bắt cóc

Tra từ liên quan