Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统配統配

tǒng pèi

统配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统配 trong tiếng Việt

phân phối thống nhất; phân bổ thống nhất

Tra từ liên quan