Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
统计结果

统计结果

tǒng jì jié guǒ

kết quả thống kê

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể统计结果
Phồn thể統計結果
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 统计结果 trong tiếng Việt

kết quả thống kê

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

统计结果 đọc là tǒng jì jié guǒ, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “kết quả thống kê”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề