绑桩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绑桩
(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
Giản thể绑桩
Phồn thể綁樁
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng