绑桩綁樁 bǎng zhuāng 绑桩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绑桩 trong tiếng Việt (Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan