Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑桩綁樁

bǎng zhuāng

绑桩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑桩 trong tiếng Việt

(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)

Tra từ liên quan