Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统货統貨

tǒng huò

统货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统货 trong tiếng Việt

hàng hóa thống nhất; hàng hóa trong nền kinh tế kế hoạch không phân loại chất lượng và định giá đồng nhất

Tra từ liên quan