Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统购统销統購統銷

tǒng gòu tǒng xiāo

统购统销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统购统销 trong tiếng Việt

nhà nước độc quyền thu mua và bán

Tra từ liên quan