Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统销統銷

tǒng xiāo

统销 là gì?

统销 [tǒng xiāo] có nghĩa là độc quyền kinh doanh của nhà nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统销 trong tiếng Việt

độc quyền kinh doanh của nhà nước

Cách đọc và ghi nhớ 统销

统销 được đọc là tǒng xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độc quyền kinh doanh của nhà nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan