Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑定綁定

bǎng dìng

绑定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑定 trong tiếng Việt

(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)

Tra từ liên quan