绑定綁定 bǎng dìng 绑定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绑定 trong tiếng Việt (từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan