Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统辖統轄

tǒng xiá

统辖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统辖 trong tiếng Việt

  1. quản lý
  2. có quyền kiểm soát hoàn toàn
  3. chỉ huy
Tra từ liên quan