统辖統轄 tǒng xiá 统辖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统辖 trong tiếng Việt quản lýcó quyền kiểm soát hoàn toànchỉ huy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan