Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统计表統計表

tǒng jì biǎo

统计表 là gì?

统计表 [tǒng jì biǎo] có nghĩa là bảng; biểu đồ thống kê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统计表 trong tiếng Việt

  1. bảng
  2. biểu đồ thống kê

Cách đọc và ghi nhớ 统计表

统计表 được đọc là tǒng jì biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng; biểu đồ thống kê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan