统计表 là gì?
统计表 [tǒng jì biǎo] có nghĩa là bảng; biểu đồ thống kê.
Nghĩa của từ 统计表 trong tiếng Việt
- bảng
- biểu đồ thống kê
Cách đọc và ghi nhớ 统计表
统计表 được đọc là tǒng jì biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng; biểu đồ thống kê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .