绑架綁架 bǎng jià 绑架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绑架 trong tiếng Việt bắt cócđánh cắpkhông tặcvụ bắt cócsự đánh cắpbắt làm con tin 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan