绑架
bắt cóc; đánh cắp; không tặc; vụ bắt cóc; sự đánh cắp; bắt làm con tin
bắt cóc; đánh cắp; không tặc; vụ bắt cóc; sự đánh cắp; bắt làm con tin
绑架 thường mang nghĩa “bắt cóc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 绑架, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kẻ bắt cóc
›绑票bǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)
›绑走bǎng zǒubắt cóc
›绑扎bǎng zābuộc; băng bó; (tin học) ràng buộc
›绊住bàn zhùlàm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động
›绑带bǎng dàibăng gạc; xà cạp
›绑桩bǎng zhuāng(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
›绑定bǎng dìng(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.