统购統購 tǒng gòu 统购 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统购 trong tiếng Việt độc quyền thu mua của nhà nước; chính phủ mua sắm thống nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan