Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎng

绑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑 trong tiếng Việt

buộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc

Tra từ liên quan