丝路
Con đường Tơ Lụa; viết tắt của 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]
Con đường Tơ Lụa; viết tắt của 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(trong trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng (viết tắt của 私人服務器|私人服务器[si1 ren2 fu2 wu4 qi4])
›私企sī qǐdoanh nghiệp tư nhân; viết tắt của 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
›缩写suō xiěchữ viết tắt; rút gọn
›缩略suō lüèrút gọn; viết tắt; chữ viết tắt
›缩略字suō lüè zìchữ viết tắt
›缩略语suō lüè yǔtừ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu
›缩约suō yuēsự rút gọn (trong ngữ pháp); chữ viết tắt
›缩语suō yǔtừ viết tắt; từ viết tắt chữ cái đầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.