Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑住綁住

bǎng zhù

绑住 là gì?

绑住 [bǎng zhù] có nghĩa là buộc; chói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑住 trong tiếng Việt

  1. buộc
  2. chói

Cách đọc và ghi nhớ 绑住

绑住 được đọc là bǎng zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc; chói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan