Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丝巾絲巾

sī jīn

丝巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丝巾 trong tiếng Việt

  1. khăn trùm đầu
  2. khăn quàng
  3. khăn lụa quấn cổ
Tra từ liên quan