丝巾絲巾 sī jīn 丝巾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丝巾 trong tiếng Việt khăn trùm đầukhăn quàngkhăn lụa quấn cổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan