Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
部件
bù jiàn

bộ phận; linh kiện

Cụm từ
部下
bù xià

quân dưới quyền; cấp dưới

Cụm từ

bộ; phòng; ban; phần; khoa; quân đội; cục; lượng từ cho tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v

Từ vựng

biến thể của 隙[xi4]

Từ vựng
郢书燕说
Yǐng shū Yān shuō

ngh. Yên viết thư Yến đọc; nghĩa bóng: giải thích sai ý gốc; chồng chất sai lầm; liên quan đến bức thư từ kinh đô 郢[Ying3] của 楚[Chu3] trong đó cụm từ vô ý "giơ cao ngọn nến" bị…

Cụm từ
Yǐng

Yên, thủ đô cổ của nước Sở 楚 ở huyện Giang Lăng 江陵縣|江陵县, Hồ Bắc

Từ vựng
郡治安官
jùn zhì ān guān

cảnh sát trưởng quận

Cụm từ
郡治
jùn zhì

nơi làm việc của quan huyện chính thời phong kiến Trung Quốc

Cụm từ
郡望
jùn wàng

khu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] còn được gọi là…

Danh từ riêng
郡会
jùn huì

thủ phủ huyện

Cụm từ
郡守
jùn shǒu

quan cấp cao tỉnh thời Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
jùn

quận; huyện; vùng

Từ vựng
Gěng

(tên địa danh)

Danh từ riêng
郏县
Jiá xiàn

huyện Gia, Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
jiá

tên một quận ở Hà Nam

Từ vựng
láng

biến thể của 郎[lang2]

Từ vựng
郝海东
Hǎo Hǎi dōng

Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Cụm từ
Hǎo

tên địa danh cổ; họ [Hao3]

Danh từ riêng
Gào

họ [Gao4]; tên một nước chư hầu

Từ vựng

vùng ngoại ô

Từ vựng

tên địa danh

Danh từ riêng

tên địa danh cổ

Danh từ riêng
Chī

họ [Chi1]; tên một thành phố cổ

Từ vựng
Chéng

họ [Cheng2]; nhà nước chư hầu thời nhà Chu (1046-256 TCN)

Từ vựng
Yán

(tên địa danh)

Danh từ riêng
郎猫
láng māo

(thông tục) mèo đực

Cụm từ
郎肯循环
láng kěn xún huán

chu trình Rankine (kỹ thuật)

Cụm từ
郎溪县
Láng xī Xiàn

Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
郎溪
Láng xī

Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
郎格罕氏岛
Láng gé hǎn shì dǎo

đảo nhỏ Langerhans (y học)

Cụm từ