美味 là gì?
美味 [měi wèi] có nghĩa là ngon; món ăn ngon; mỹ vị.
Nghĩa của từ 美味 trong tiếng Việt
- ngon
- món ăn ngon
- mỹ vị
Cách đọc và ghi nhớ 美味
美味 được đọc là měi wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngon; món ăn ngon; mỹ vị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .