Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美味

měi wèi

美味 là gì?

美味 [měi wèi] có nghĩa là ngon; món ăn ngon; mỹ vị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美味 trong tiếng Việt

  1. ngon
  2. món ăn ngon
  3. mỹ vị

Cách đọc và ghi nhớ 美味

美味 được đọc là měi wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngon; món ăn ngon; mỹ vị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan