Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美劳美勞

měi láo

美劳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美劳 trong tiếng Việt

(Đài Loan) môn thủ công mỹ nghệ (trong trường học)

Tra từ liên quan