美劳美勞 měi láo 美劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美劳 trong tiếng Việt (Đài Loan) môn thủ công mỹ nghệ (trong trường học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan