Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāng

羌 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 羌 trong tiếng Việt

con mang; hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ)

Tra từ liên quan