美他沙酮 là gì?
美他沙酮 [měi tā shā tóng] có nghĩa là metaxalone.
Nghĩa của từ 美他沙酮 trong tiếng Việt
metaxalone
Cách đọc và ghi nhớ 美他沙酮
美他沙酮 được đọc là měi tā shā tóng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “metaxalone”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .