美化 là gì?
美化 [měi huà] có nghĩa là làm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm.
Nghĩa của từ 美化 trong tiếng Việt
- làm cho đẹp hơn
- trang trí
- tô điểm
Cách đọc và ghi nhớ 美化
美化 được đọc là měi huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .