羊肚手巾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羊肚手巾
(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)
Giản thể羊肚手巾
Phồn thể羊肚手巾
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng