Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美人腿

měi rén tuǐ

美人腿 là gì?

美人腿 [měi rén tuǐ] có nghĩa là (Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 美人腿 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước

Cách đọc và ghi nhớ 美人腿

美人腿 được đọc là měi rén tuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan