Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美不胜收美不勝收

měi bù shèng shōu

美不胜收 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美不胜收 trong tiếng Việt

đẹp không gì tả nổi (thành ngữ)

Tra từ liên quan