羊头狗肉羊頭狗肉 yáng tóu gǒu ròu 羊头狗肉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羊头狗肉 trong tiếng Việt xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan