美人鱼 là gì?
美人鱼 [měi rén yú] có nghĩa là nàng tiên cá.
Nghĩa của từ 美人鱼 trong tiếng Việt
nàng tiên cá
Cách đọc và ghi nhớ 美人鱼
美人鱼 được đọc là měi rén yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nàng tiên cá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .