Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美人鱼美人魚

měi rén yú

美人鱼 là gì?

美人鱼 [měi rén yú] có nghĩa là nàng tiên cá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美人鱼 trong tiếng Việt

nàng tiên cá

Cách đọc và ghi nhớ 美人鱼

美人鱼 được đọc là měi rén yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nàng tiên cá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan