Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美利奴羊

měi lì nú yáng

美利奴羊 là gì?

美利奴羊 [měi lì nú yáng] có nghĩa là cừu Merino (giống cừu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美利奴羊 trong tiếng Việt

cừu Merino (giống cừu)

Cách đọc và ghi nhớ 美利奴羊

美利奴羊 được đọc là měi lì nú yáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cừu Merino (giống cừu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan