Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美人计美人計

měi rén jì

美人计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美人计 trong tiếng Việt

mỹ nhân kế; bẫy tình; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan