Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

měi

美 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美 trong tiếng Việt

đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp; hài lòng với bản thân

Tra từ liên quan