Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美人蕉

měi rén jiāo

美人蕉 là gì?

美人蕉 [měi rén jiāo] có nghĩa là cây dong riềng (chi Canna).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美人蕉 trong tiếng Việt

cây dong riềng (chi Canna)

Cách đọc và ghi nhớ 美人蕉

美人蕉 được đọc là měi rén jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây dong riềng (chi Canna)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan