Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xiān

gốc axit; -acyl (hóa học)

Từ vựng
酯酶
zhǐ méi

esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Cụm từ
酯化
zhǐ huà

phản ứng este hóa

Cụm từ
zhǐ

este

Từ vựng
酮糖
tóng táng

ketose, monosaccharid chứa nhóm ketone

Cụm từ
酮基
tóng jī

nhóm xeton

Cụm từ
tóng

xeton

Từ vựng
酬金
chóu jīn

tiền thưởng; thù lao

Cụm từ
酬酢
chóu zuò

chúc rượu

Cụm từ
酬载
chóu zài

tải trọng

Cụm từ
酬赏
chóu shǎng

thưởng

Cụm từ
酬宾
chóu bīn

bán giảm giá; chiết khấu

Cụm từ
酬谢
chóu xiè

cảm ơn bằng quà tặng

Cụm từ
酬答
chóu dá

cảm ơn bằng quà tặng

Cụm từ
酬神
chóu shén

tạ ơn thần linh

Cụm từ
酬应
chóu yìng

giao tiếp xã hội

Cụm từ
酬对
chóu duì

(văn học) hồi đáp; trả lời

Cụm từ
酬报
chóu bào

báo đáp; thưởng

Cụm từ
酬和
chóu hè

hòa thơ

Cụm từ
酬劳
chóu láo

tiền thưởng

Cụm từ
酬偿
chóu cháng

phần thưởng

Cụm từ
chóu

tiếp đãi; đền đáp; trả lại; thưởng; bồi thường; trả lời; phản hồi

Từ vựng
酪饼
lào bǐng

bánh phô mai

Cụm từ
酪农业
lào nóng yè

ngành sữa

Cụm từ
酪蛋白
lào dàn bái

casein (protein sữa)

Cụm từ
酪素
lào sù

casein (protein sữa)

Cụm từ
酪氨酸代谢病
lào ān suān dài xiè bìng

(y học) tyrosinosis

Cụm từ
酪氨酸
lào ān suān

tyrosine (Tyr), một axit amin

Cụm từ
酪梨
lào lí

quả bơ (Persea americana); cách đọc ở Đài Loan: [luo4 li2]

Cụm từ
酪乳
lào rǔ

sữa bơ

Cụm từ