聚合体 là gì?
聚合体 [jù hé tǐ] có nghĩa là tập hợp; polyme.
Nghĩa của từ 聚合体 trong tiếng Việt
- tập hợp
- polyme
Cách đọc và ghi nhớ 聚合体
聚合体 được đọc là jù hé tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp; polyme”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .