Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚合体聚合體

jù hé tǐ

聚合体 là gì?

聚合体 [jù hé tǐ] có nghĩa là tập hợp; polyme.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚合体 trong tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. polyme

Cách đọc và ghi nhớ 聚合体

聚合体 được đọc là jù hé tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp; polyme”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan