聚变聚變 jù biàn 聚变 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 聚变 trong tiếng Việt nhiệt hạch (vật lý) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan