Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻见聞見

wén jiàn

闻见 là gì?

闻见 [wén jiàn] có nghĩa là ngửi; nghe; kiến thức; thông tin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻见 trong tiếng Việt

  1. ngửi
  2. nghe
  3. kiến thức
  4. thông tin

Cách đọc và ghi nhớ 闻见

闻见 được đọc là wén jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngửi; nghe; kiến thức; thông tin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan