Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚沙成塔

jù shā chéng tǎ

聚沙成塔 là gì?

聚沙成塔 [jù shā chéng tǎ] có nghĩa là hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚沙成塔 trong tiếng Việt

  1. hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ)
  2. góp gió thành bão
  3. tích tiểu thành đại

Cách đọc và ghi nhớ 聚沙成塔

聚沙成塔 được đọc là jù shā chéng tǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan