Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚散

jù sàn

聚散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚散 trong tiếng Việt

tụ họp và tán ra; tập hợp và phân tán

Tra từ liên quan