聚敛聚斂
聚敛 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 聚敛 trong tiếng Việt
tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực; (khoa học) hội tụ
tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực; (khoa học) hội tụ