Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚敛聚斂

jù liǎn

聚敛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚敛 trong tiếng Việt

tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực; (khoa học) hội tụ

Tra từ liên quan