Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚合酶

jù hé méi

聚合酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚合酶 trong tiếng Việt

polymerase (enzyme)

Tra từ liên quan