聚合酶 jù hé méi 聚合酶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 聚合酶 trong tiếng Việt polymerase (enzyme) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan