Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻出聞出

wén chū

闻出 là gì?

闻出 [wén chū] có nghĩa là nhận biết bằng mùi; phát hiện mùi; ngửi ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻出 trong tiếng Việt

  1. nhận biết bằng mùi
  2. phát hiện mùi
  3. ngửi ra

Cách đọc và ghi nhớ 闻出

闻出 được đọc là wén chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhận biết bằng mùi; phát hiện mùi; ngửi ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan