Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚众聚眾

jù zhòng

聚众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚众 trong tiếng Việt

tập hợp đám đông; tập trung

Tra từ liên quan